tú ú
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đầy đến mức căng tròn, phồng lên: "tú ú" mô tả trạng thái của một vật chứa (như túi, bao, bụng) bị nhồi nhét quá nhiều, khiến cho bề mặt căng phồng, không còn chỗ trống.
- Đầy ắp, tràn ra ngoài: "tú ú" cũng dùng để chỉ sự đầy đặn đến mức sắp tràn, không thể chứa thêm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cái túi vải đựng đầy gạo, trông tú ú lên. (Cái túi vải chứa quá nhiều gạo, khiến nó căng phồng lên.)
- Bụng anh ấy no căng, tú ú như cái trống. (Bụng anh ấy ăn no quá, phồng lên giống như mặt trống.)
- Chiếc ba lô của cô ấy nhét đầy sách vở, tú ú hết cả lên. (Ba lô chứa quá nhiều sách vở, căng phồng không còn chỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đầy tú ú": cụm từ nhấn mạnh mức độ đầy tràn, thường dùng trong văn nói hàng ngày.
- Giỏ trái cây đầy tú ú, không thể bỏ thêm quả nào nữa. (Giỏ trái cây đã đầy đến mức căng phồng, không thể thêm nữa.)
"tú ú như...": so sánh để tăng tính hình ảnh.
- Chiếc bụng của ông ấy tú ú như quả bóng hơi. (Bụng ông ấy căng phồng giống như quả bóng.)
Biến thể và từ gần giống
Tú ụ: biến thể cùng nghĩa của "tú ú", thường dùng trong tiếng địa phương hoặc khẩu ngữ.
- Cái bao tải đựng đầy khoai, tú ụ lên. (Bao tải chứa đầy khoai, căng phồng lên.)
Căng phồng (tính từ): trạng thái phồng lên vì có áp lực hoặc chứa nhiều.
- Bong bóng căng phồng vì hơi. (Bong bóng phồng lên do chứa hơi.)
Đầy ắp (tính từ): chứa nhiều đến mức không còn chỗ trống.
- Hộp bút đầy ắp bút chì. (Hộp bút có rất nhiều bút chì, không còn chỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Phồng: trạng thái căng lên, nở ra.
- Má phồng lên vì nhai kẹo cao su. (Má căng phồng khi nhai kẹo.)
- Căng: trạng thái chịu lực căng, không có nếp nhăn.
- Mặt trống căng lên khi đánh. (Mặt trống căng phẳng khi gõ.)
- Tràn đầy: chứa quá nhiều, sắp trào ra ngoài.
- Ly nước tràn đầy, không thể rót thêm. (Ly nước đã đầy đến miệng.)
Thành ngữ liên quan
- Tú ú như bầu đất: so sánh với quả bầu già, căng tròn, chỉ sự đầy đặn đến mức tròn trịa.
- Cái bụng của chú mèo sau bữa ăn tú ú như bầu đất. (Bụng mèo căng phồng, tròn trịa sau khi ăn no.)